Nhà cung cấp vật liệu than chì chuyên nghiệp, than chì cho EV, dầu mỡ, lò nung và bất kỳ ngành công nghiệp nào khác.
THÔNG SỐ SẢN PHẨM
Sự miêu tả
A single layer carbon nanotube (SCLNT) is a type of carbon nanotube that has only one layer of carbon atoms packed tightly together, creating a highly interconnected network structure. SCLNTs have many potential applications in areas such as electronics, medicine, and energy storage.
(Single Layer Carbon Nanotube s For R&D)
Overview of Single Layer Carbon Nanotube s For R&D
Ống nano cacbon (CNT) là các cấu trúc nano hình trụ bao gồm một tấm graphene cuộn lại, mạng hai chiều của các nguyên tử cacbon. Được phát hiện ở 1991, CNT thể hiện những đặc tính đặc biệt nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của chúng, làm cho chúng trở thành một trong những vật liệu hứa hẹn nhất trong công nghệ nano. Chúng có thể có vách đơn (SWCNT) hoặc nhiều bức tường (MWCNT), khác nhau về số lượng lớp carbon đồng tâm.
Features of Single Layer Carbon Nanotube s For R&D
Sức mạnh và độ cứng đặc biệt: CNT là một trong những vật liệu bền nhất và cứng nhất được biết đến, có độ bền kéo lên tới 60 lớn hơn thép nhiều lần.
Nhẹ: Bất chấp sức mạnh của họ, CNT cực kỳ nhẹ, với mật độ gần bằng than chì.
Độ dẫn nhiệt và điện cao: Chúng có thể dẫn nhiệt và điện tốt hơn nhiều so với đồng, bạc, hoặc vàng, với các electron chuyển động tự do dọc theo chiều dài ống.
Trơ về mặt hóa học: CNT có khả năng chống phản ứng hóa học và ăn mòn cao, duy trì tài sản của họ trong môi trường khắc nghiệt.
Tính linh hoạt: Chúng có thể uốn cong hoặc xoắn mà không bị gãy, thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời bên cạnh sức mạnh của họ.
Diện tích bề mặt lớn: CNT có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực kỳ cao, nâng cao hiệu quả của chúng trong các ứng dụng hấp phụ và xúc tác.

(Single Layer Carbon Nanotube s For R&D)
Parameter of Single Layer Carbon Nanotube s For R&D
A single layer carbon nanotube (SCLNT) is a type of carbon nanotube that has only one layer of carbon atoms packed tightly together, creating a highly interconnected network structure. SCLNTs have many potential applications in areas such as electronics, medicine, and energy storage.
For R&D parameter control in SCLNTs, có một số yếu tố cần xem xét, bao gồm:
1. Material properties: The diameter, chirality, and quality of the SCLNTs can affect their electrical and mechanical properties. These properties can be influenced by factors such as temperature, áp lực, and composition.
2. Temperature stability: SCLNTs can form structural defects at high temperatures, which can affect their functionality and performance. Temperature stability is an important consideration for determining the range of temperatures over which SCLNTs can be used.
3. Optical properties: SCLNTs have unique optical properties, such as low light scattering and strong absorption. These properties can be useful for developing new devices or materials with specific optical properties.
4. Mechanical properties: SCLNTs can have high strength-to-weight ratios, which make them well-suited for use in aerospace and biomedical applications. Tuy nhiên, they can also be heavy and difficult to work with, which can limit their use.
Tổng thể, controlling these parameters for SCLNTs requires careful consideration of material properties, temperature stability, optical properties, and mechanical properties, and may require advanced analytical techniques and modeling software.

(Single Layer Carbon Nanotube s For R&D)
Applications of Single Layer Carbon Nanotube s For R&D
Điện tử: Được sử dụng trong bóng bán dẫn, cảm biến, và hiển thị nhờ độ dẫn điện cao và kích thước nhỏ, có khả năng cách mạng hóa việc thu nhỏ thiết bị điện tử.
Vật liệu tổng hợp: Trộn với polyme để tạo ra trọng lượng nhẹ, vật liệu tổng hợp mạnh mẽ cho hàng không vũ trụ, ô tô, và thiết bị thể thao.
Lưu trữ năng lượng: Trong pin và siêu tụ điện, CNT cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng và tốc độ sạc/xả.
Y sinh: Là phương tiện vận chuyển thuốc, giàn giáo kỹ thuật mô, và trong các cảm biến y sinh do tính tương thích sinh học và đặc tính vận chuyển độc đáo của chúng.
Chất xúc tác: Diện tích bề mặt lớn của chúng làm cho CNT trở thành chất xúc tác và chất hỗ trợ hiệu quả trong các phản ứng hóa học khác nhau..
Xử lý môi trường: Được sử dụng để lọc nước và lọc không khí do đặc tính hấp phụ của chúng đối với các chất gây ô nhiễm.
Hồ sơ công ty
Graphite-Corp là nhà cung cấp nguyên liệu hóa học đáng tin cậy trên toàn cầu & nhà sản xuất có hơn 12 năm kinh nghiệm cung cấp các sản phẩm bột than chì và graphene siêu chất lượng.
Công ty có bộ phận kỹ thuật chuyên nghiệp và bộ phận giám sát chất lượng, một phòng thí nghiệm được trang bị tốt, và được trang bị thiết bị kiểm tra tiên tiến và trung tâm dịch vụ khách hàng sau bán hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm bột than chì chất lượng cao và các sản phẩm tương đối, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi hoặc nhấp vào các sản phẩm cần thiết để gửi yêu cầu.
Phương thức thanh toán
L/C, T/T, Công Đoàn Phương Tây, Paypal, Thẻ tín dụng vv.
Lô hàng
Nó có thể được vận chuyển bằng đường biển, bằng đường hàng không, hoặc bằng cách tiết lộ càng sớm càng tốt ngay khi nhận được tiền hoàn trả.
FAQs of Single Layer Carbon Nanotube s For R&D
Q: Is Single Layer Carbon Nanotube s For R&D safe for human health and the environment?
MỘT: Đã có những lo ngại về độc tính tiềm ẩn của CNT, đặc biệt là các dạng hô hấp của chúng, có thể giống sợi amiăng. Nghiên cứu đang được tiến hành để thiết lập các phương pháp xử lý an toàn và đánh giá tác động môi trường lâu dài.
Q: How is Single Layer Carbon Nanotube s For R&D produced?
MỘT: Có một số phương pháp chế tạo CNT, bao gồm cả phóng điện hồ quang, cắt bỏ bằng laser, và lắng đọng hơi hóa học (CVD), với CVD là phổ biến nhất cho sản xuất quy mô công nghiệp.
Q: Can Single Layer Carbon Nanotube s For R&D be seen with the naked eye?
MỘT: KHÔNG, do kích thước nano của chúng (tiêu biểu 1-100 đường kính nanomet), CNT không thể nhìn thấy bằng mắt thường và cần kính hiển vi điện tử để quan sát.
Q: Is Single Layer Carbon Nanotube s For R&D expensive?
MỘT: Về mặt lịch sử, CNT rất đắt tiền do quá trình tổng hợp phức tạp. Tuy nhiên, những tiến bộ trong phương pháp sản xuất đã làm giảm chi phí, mặc dù chúng vẫn đắt hơn nhiều vật liệu thông thường.
Q: How does Single Layer Carbon Nanotube s For R&D compare to graphene?
MỘT: Cả hai đều là dạng carbon có tính chất đặc biệt, nhưng graphene là một tấm phẳng trong khi CNT là những ống. Graphene mang lại độ dẫn điện trong mặt phẳng vượt trội, trong khi CNT vượt trội về độ dẫn ngoài mặt phẳng và có thêm lợi thế cơ học nhờ cấu trúc hình ống của chúng.

(Single Layer Carbon Nanotube s For R&D)
(Single Layer Carbon Nanotube s For R&D)
YÊU CẦU BÁO GIÁ
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Effectively enhance tensile strength elastic characteristics Carbon Nanotube/Si/Graphene
3K Weave Carbon Fiber Tapered Tube Lightweight Carbon Fiber Tube In High-quality Big Size Tapered Tube
550W Laboratory Dispersion Carbon Nanotubes Ultrasonic Homogenizer 400ml FS-550T
High stiffness retractable carbon fiber Empty Tube Telescoping carbon Tubing
High strength carbon fiber airfoil square tube carbon fiber tubing for






















































































